Lời dịch tiếng Việt Bài hát Opalite - Taylor Swift

Taylor Swift chia sẻ về ca khúc này trong phần giải thích từng bài của album rằng: “Opalite thực ra là một loại opal nhân tạo, và tôi đã mượn hình ảnh ẩn dụ của một viên đá quý do con người tạo ra để áp vào, à thì, bạn biết đấy, ý tưởng rằng nếu bạn tự tạo ra hạnh phúc cho chính mình thì sao. Tôi thực sự rất yêu sự so sánh đó, sự tương đồng và phép loại suy ấy, và cuối cùng nó trở thành một trong những ca khúc dịu dàng hơn của album.”

Một sự trùng hợp thú vị là opal cũng chính là đá khai sinh (tháng sinh) của Travis Kelce, vị hôn phu của Taylor Swift.


Bài Hát: Opalite
Ca sĩ: Taylor Swift

Lời dịch Tiếng Việt Bài hát


Em từng có một thói quen không hay
Là cứ hoài nhớ những người yêu cũ
Anh trai em từng gọi đó là
“Bới rác mà ăn,” vì chẳng bao giờ bền lâu
Em từng nghĩ ngôi nhà mình bị ám
Em đã sống chung với những bóng ma
Và những cặp đôi tưởng như hoàn hảo kia
Chỉ nói rằng: “Khi biết thì sẽ biết, còn không thì là không”

Và tất cả kẻ thù lẫn bạn bè
Đã thấy chuyện này rồi, họ sẽ còn thấy lại
Cuộc đời là một bài hát, nó kết thúc khi nó kết thúc
Em đã sai

Nhưng mẹ em đã nói: “Không sao đâu
Con đã nhảy múa giữa những tia sét giáng xuống
Thao thức trong đêm đen như đá mã não
Nhưng giờ bầu trời đã ánh lên sắc opal
Ôi lạy Chúa
Chưa từng có ai như con trước đây
Con đã phải tự tạo ra ánh nắng cho riêng mình
Nhưng giờ bầu trời đã ánh opal rồi”

Em–oh–oh–oh–oh

Anh không thể hiểu nổi
Vì sao mình lại thấy cô đơn đến thế
Anh yêu là yêu thật
Cô ấy thì chỉ dán mắt vào điện thoại, còn anh chỉ là một dáng hình
Và chẳng phải ta luôn cố gắng yêu sao?
Ta trao đi tất cả những gì mình có
Cuối cùng anh cũng rời khỏi bàn tiệc ấy
Và nghĩ lại thì thật đơn giản: đói cho đến khi không còn đói nữa

Và tất cả kẻ thù lẫn bạn bè
Đã từng sai, rồi họ sẽ lại sai
Cuộc đời là một bài hát, nó kết thúc khi nó kết thúc
Rồi anh bước tiếp

Và đó là lúc em nói với anh: “Không sao đâu
Anh đã nhảy múa giữa những tia sét giáng xuống
Thao thức trong đêm đen như đá mã não
Nhưng giờ bầu trời đã ánh lên sắc opal
Ôi lạy Chúa
Em chưa từng gặp ai như anh trước đây
Anh đã phải tự tạo ra ánh nắng cho riêng mình
Nhưng giờ bầu trời đã ánh opal rồi”

Em–oh–oh–oh–oh

Chỉ là một cơn bão trong tách trà thôi
Ở lại đây trú cùng em nhé, anh yêu
Sấm vang như tiếng trống
Cuộc đời này sẽ quật ngã anh, hết lần này đến lần khác
Nhưng đó cũng chỉ là một gờ giảm tốc tạm thời
Thất bại mang lại tự do
Và em có thể mang đến cho anh tình yêu
Đừng lo lắng gì cả, anh à

“Không sao đâu
Anh đã nhảy múa giữa những tia sét giáng xuống
Thao thức trong đêm đen như đá mã não
Nhưng giờ bầu trời đã ánh opal
Ôi lạy Chúa
Em chưa từng gặp ai như anh trước đây
Anh đã phải tự tạo ra ánh nắng cho riêng mình
Nhưng giờ bầu trời đã ánh opal rồi”

Em–oh–oh–oh–oh

Lời bài hát gốc (lyrics)

I had a bad habit
Of missing lovers past
My brother used to call it
"Eating out of the trash," it's never gonna last
I thought my house was haunted
I used to live with ghosts
And all the perfect couples
Said, "When you know you know and when you don't you don't"

And all of the foes and all of the friends
Have seen it before, they'll see it again
Life is a song, it ends when it ends
I was wrong

But my Mama told me, "It's alright
You were dancing through the lightning strikes
Sleepless in the onyx night
But now the sky is opalite
Oh-oh-oh-oh, oh my Lord
Never made no one like you before
You had to make your own sunshine
But now the sky is opalite"
Oh-oh-oh-oh, oh

You couldn't understand it
Why you felt alone
You were in it for real
She was in her phone, and you were just a pose
And don't we try to love love? (Love love)
We give it all we got (Give it all we got)
You finally left the table
And what a simple thought, you're starving till you're not

And all of the foes and all of the friends
Have messed up before, they'll mess up again
Life is a song, it ends when it ends
You move on

And that's when I told you, "It's alright
You were dancing through the lightning strikes
Sleepless in the onyx night
But now the sky is opalite
Oh-oh-oh-oh, oh my Lord
Never met no one like you before
You had to make your own sunshine
But now the sky is opalite"
Oh-oh-oh-oh, oh

This is just a storm inside a teacup
But shelter here with me, my love
Thunder like a drum
This life will beat you up, up, up, up
This is just a temporary speed bump
But failure brings you freedom
And I can bring you love (Love, love, love, love)
Don't you sweat it, baby

"It's alright
You were dancing through the lightning strikes
Oh, so sleepless in the onyx night
But now the sky is opalite
Oh-oh-oh-oh, oh my Lord
Never met no one like you before
You had to make your own sunshine
But now the sky is opalite"
Oh-oh-oh-oh, oh

Chú thích, idioms, slangs

  1. eating out of the trash (idiom – ẩn dụ)
    Nghĩa đen: ăn đồ trong thùng rác.
    Nghĩa bóng: lặp lại những lựa chọn tồi tệ trong tình yêu, quay lại với những mối quan hệ không xứng đáng.
    Trong bài: chỉ thói quen yêu sai người, biết là không tốt nhưng vẫn quay lại.

  2. live with ghosts (ẩn dụ)
    Nghĩa đen: sống cùng ma.
    Nghĩa bóng: sống với ký ức, tổn thương, người cũ chưa buông bỏ được.
    Trong bài: quá khứ ám ảnh đời sống hiện tại.

  3. when you know, you know (idiom)
    Nghĩa: khi đúng người thì sẽ tự biết, không cần giải thích.
    Trong bài: câu nói quen thuộc của các cặp đôi “hoàn hảo”, đối lập với sự hoang mang của người kể.

  4. life is a song, it ends when it ends (ẩn dụ)
    Cuộc đời được ví như một bài hát.
    Hàm ý: mọi thứ đều có hồi kết, không phải mọi mối quan hệ đều kéo dài mãi mãi.

  5. dancing through the lightning strikes (ẩn dụ)
    Nghĩa đen: nhảy múa giữa những tia sét.
    Nghĩa bóng: tiếp tục sống, yêu và tiến về phía trước dù đang ở trong nghịch cảnh dữ dội.

  6. sleepless in the onyx night (ẩn dụ)
    Onyx: đá mã não đen.
    Đêm được ví như đá đen → tối, nặng nề, bế tắc.
    Trong bài: những đêm mất ngủ vì đau khổ, trầm uất.

  7. the sky is opalite (ẩn dụ trung tâm)
    Opalite: loại đá mang sắc ánh sữa, cầu vồng nhẹ.
    Bầu trời đổi màu: từ u tối sang hy vọng, chữa lành.
    Trong bài: dấu hiệu của sự chuyển hóa sau tổn thương.

  8. make your own sunshine (ẩn dụ / idiom hiện đại)
    Nghĩa: tự tạo ra ánh sáng cho chính mình.
    Trong bài: tự cứu mình khỏi bóng tối, không chờ ai đến giải thoát.

  9. in it for real (idiom / slang)
    Nghĩa: nghiêm túc, thật lòng.
    Trong bài: đối lập giữa một người yêu thật và người kia hời hợt.

  10. she was in her phone (slang hiện đại)
    Nghĩa: mải mê điện thoại, thờ ơ với người đối diện.
    Trong bài: biểu tượng của sự thiếu kết nối cảm xúc trong tình yêu hiện đại.

  11. just a pose (ẩn dụ)
    Pose: dáng chụp hình.
    Nghĩa bóng: chỉ là vật trang trí, không được yêu thật.
    Trong bài: cảm giác bị xem như “phông nền” trong mối quan hệ.

  12. leave the table (ẩn dụ)
    Nghĩa đen: rời khỏi bàn ăn.
    Nghĩa bóng: rời khỏi một mối quan hệ không còn nuôi dưỡng mình.
    Ẩn ý: lựa chọn rời đi là một hành động tự trọng.

  13. you’re starving till you’re not (ẩn dụ)
    Đói: thiếu thốn tình cảm.
    Không còn đói: đã học được cách tự đủ đầy.
    Trong bài: sự trưởng thành sau khi rời một mối quan hệ sai.

  14. storm inside a teacup (idiom)
    Nghĩa: chuyện tưởng nghiêm trọng nhưng thực ra không quá lớn.
    Trong bài: trấn an rằng nỗi đau hiện tại rồi cũng sẽ qua.

  15. shelter here with me (ẩn dụ)
    Nghĩa đen: trú bão.
    Nghĩa bóng: tìm sự an toàn, che chở trong tình yêu.
    Trong bài: lời mời gọi ở lại, cùng nhau vượt qua khó khăn.

  16. this life will beat you up (idiom)
    Nghĩa: cuộc đời sẽ vùi dập bạn.
    Trong bài: thừa nhận hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống.

  17. temporary speed bump (ẩn dụ)
    Speed bump: gờ giảm tốc.
    Nghĩa bóng: trở ngại tạm thời, không phải kết thúc.
    Trong bài: nỗi đau chỉ là chướng ngại trên đường đời.

  18. don’t you sweat it (idiom / slang)
    Nghĩa: đừng lo, đừng căng thẳng.
    Trong bài: lời an ủi nhẹ nhàng, thân mật.

Đăng bình luận

Để lại thắc mắc, góp ý của bạn ở đây!

Bài trước Bài tiếp theo