“Babydoll” là ca khúc thứ 3 trong EP Don’t Forget About Me, Demos (2018) của Dominic Fike, với thời lượng 1 phút 37 giây. Bài hát được phát hành vào ngày 16 tháng 10 năm 2018 và do chính Dominic Fike sáng tác kiêm sản xuất.
“Babydoll” về mặt kỹ thuật là một bài hát tình yêu, cụ thể nói về việc không thể bước tiếp sau một mối cảm nắng hoặc một nỗi đau tan vỡ. Tuy nhiên, lời bài hát cũng mang nhiều chiều sâu về xuất thân của Dominic, đặc biệt là về cha mẹ anh.
| Bài Hát: Babydoll |
|---|
| Ca sĩ: Dominic Fike |
Lời dịch Tiếng Việt Bài hát |
|---|
Anh không thể bước tiếp được đâu, em à Hãy tìm anh giữa những con phố bê tông Miami Anh không thể bước tiếp được đâu, em à |
Lời bài hát gốc (lyrics) |
|---|
| I can't move on, baby doll Waitin' on calls Flippin' through stations I'm outclassed and it's outrageous I take it all, baby doll Whatever's been Weighin' you down Find me on Miami concrete Lookin' for somebody different 'cause my daddy was a pimp My mama had her issues but I miss her anyway Oh baby doll Please don't call me for the wrong reasons We both know exactly what I'm thinkin' Weeks pass and I never grow tired 'Cause I never said never and I barely ever lie I'm on a roll to an original place In outer space I didn't make it up, but you can't find it on a phone Or a globe And I can take you with me if you really wanna go Oh baby doll I can't move on I can't move on, baby doll Waitin' on calls Flippin' through stations I'm outclassed and it's outrageous I take it all, baby doll Whatever's been Weighin' you down |
Chú thích, idioms, slangs |
|---|
1. move on→ vượt qua, bước tiếp (sau chuyện tình cảm)
2. wait on (calls)→ chờ đợi (ai đó liên lạc)
3. flip through (stations)→ lướt nhanh qua (các kênh TV/radio)
4. outclassed→ bị lép vế / không cùng đẳng cấp
5. take it all→ chấp nhận hết / chịu hết
6. weigh (someone) down→ đè nặng (về tâm lý, cảm xúc)
7. have issues→ có vấn đề (tâm lý, cá nhân, gia đình…)
8. for the wrong reasons→ vì lý do không đúng / không tốt
9. be on a roll→ đang vào đà / mọi thứ đang tiến triển tốt
10. make it up→ bịa ra / tưởng tượng ra
11. find (something) on a phone / globe→ tìm thấy (thông tin / địa điểm) → ở đây dùng kiểu ẩn dụ:
12. take you with me→ đưa em đi cùng (theo nghĩa cả vật lý lẫn cảm xúc)
|
Post a Comment
Để lại thắc mắc, góp ý của bạn ở đây!